IEQ

IEQ, MBTI và DISC khác nhau thế nào?

MBTI xếp sở thích tâm lý, DISC mô tả phong cách hành vi, còn IEQ kết hợp năng lực trí tuệ và cảm xúc. Bài viết so sánh nguồn gốc, cách đo, độ ổn định và giới hạn của từng mô hình.

8 phút đọc

Ý chính

  • MBTI dựa trên lý thuyết loại tâm lý của Carl Jung (1921), xếp người vào 1 trong 16 loại theo 4 cặp sở thích; chính nhà phát hành nói sở thích không phản ánh kỹ năng hay năng lực.
  • DISC bắt nguồn từ mô hình hành vi của William Moulton Marston (1928); Marston không tự xây bộ đánh giá, các công cụ DISC ra đời về sau.
  • IEQ của IQEQ đo 10 năng lực (5 trí tuệ, 5 cảm xúc) rồi xếp 16 loại theo 4 trục; hai trục đầu phản ánh mức độ năng lực chứ không chỉ sở thích.
  • Theo nhà phát hành MBTI, khoảng 50% người nhận lại đúng cả 4 chữ cái khi làm lại; mọi cách chia người thành nhóm đều mất thông tin ở vùng gần ngưỡng.
  • Tâm lý học nghiên cứu thường mô tả tính cách bằng các chiều liên tục (Big Five) hơn là các loại tách biệt.

MBTI, DISC và IEQ đều chia con người thành các nhóm, nhưng chúng đo những thứ khác nhau. MBTI xếp bạn vào 1 trong 16 loại dựa trên 4 cặp sở thích tâm lý bắt nguồn từ lý thuyết của Carl Jung. DISC mô tả phong cách hành vi theo 4 nhóm: Thống trị, Ảnh hưởng, Kiên định, Tuân thủ. IEQ, mô hình của IQEQ, đo 10 năng lực trí tuệ và cảm xúc rồi xếp 16 loại theo 4 trục, trong đó hai trục phản ánh mức năng lực chứ không chỉ thiên hướng. Không công cụ nào là "đúng nhất"; điều quan trọng là hiểu mỗi công cụ trả lời câu hỏi gì.

MBTI là gì?

MBTI (Myers-Briggs Type Indicator) được Katharine Cook Briggs và con gái Isabel Briggs Myers phát triển trong thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ hai. Theo The Myers-Briggs Company, nền tảng lý thuyết của công cụ này là cuốn Psychological Types (Các loại tâm lý) mà nhà tâm lý học Thụy Sĩ Carl Jung xuất bản năm 1921. Từ năm 1975, công ty này trở thành đơn vị phát hành độc quyền bộ đánh giá MBTI.

MBTI hỏi bạn thường nghiêng về phía nào trong bốn cặp sở thích:

  • E – I: Hướng ngoại (Extraversion) hay Hướng nội (Introversion).
  • S – N: Giác quan (Sensing) hay Trực giác (iNtuition).
  • T – F: Lý trí (Thinking) hay Cảm xúc (Feeling).
  • J – P: Nguyên tắc (Judging) hay Linh hoạt (Perceiving).

Bốn chữ cái ghép lại thành 1 trong 16 loại, ví dụ INTJ hay ESFP. Đây là lý do cụm "16 nhóm tính cách" thường được gắn với MBTI.

Một điểm hay bị hiểu nhầm: MBTI không đo năng lực. Tài liệu chính thức của nhà phát hành viết rằng sở thích không cho biết kỹ năng hay năng lực, giống như bạn vẫn dùng được tay không thuận, chỉ tốn sức hơn. Quỹ Myers & Briggs cũng nêu rõ bộ đánh giá không được thiết kế để dùng trong tuyển dụng.

MBTI® và Myers-Briggs® là thương hiệu của các chủ sở hữu tương ứng (Myers & Briggs Foundation, The Myers-Briggs Company). Nhiều bài trắc nghiệm "16 loại" trên mạng không phải bộ đánh giá chính thức.

DISC là gì?

DISC bắt nguồn từ cuốn Emotions of Normal People (Cảm xúc của người bình thường) mà nhà tâm lý học William Moulton Marston xuất bản năm 1928. Marston mô tả bốn kiểu biểu hiện hành vi: Dominance (Thống trị), Inducement (Thuyết phục), Submission (Phục tùng) và Compliance (Tuân thủ).

Theo Everything DiSC (thuộc John Wiley & Sons), Marston đưa ra mô hình nhưng không tự xây dựng bài đánh giá. Các công cụ ra đời sau: Walter V. Clarke phát triển phương pháp phân tích hành vi vào những năm 1940, sau đó John Geier xây dựng Personal Profile System năm 1970, và các phiên bản hiện đại tiếp tục được cập nhật. Tên gọi phổ biến hiện nay của bốn nhóm là Dominance (Thống trị), influence (Ảnh hưởng), Steadiness (Kiên định) và Conscientiousness (Tận tâm, cẩn trọng).

DISC thường được dùng trong đào tạo làm việc nhóm, giao tiếp và bán hàng vì ngôn ngữ của nó gần với hành vi quan sát được ở nơi làm việc: bạn quyết đoán hay dè dặt, hướng tới việc hay hướng tới người. Vì tên DISC được dùng cho nhiều bộ câu hỏi khác nhau, nội dung và cách chấm có thể khác nhau tuỳ đơn vị phát hành.

IEQ của IQEQ đo gì?

IEQ là mô hình do dự án IQEQ xây dựng. Thay vì hỏi bạn thích gì, bài IEQ đo 10 năng lực: 5 năng lực trí tuệ (suy luận logic, nhận diện quy luật, ngôn ngữ, số học, tư duy không gian) và 5 năng lực cảm xúc (tự nhận thức, tự điều chỉnh, động lực nội tại, đồng cảm, kỹ năng xã hội). Phần trí tuệ dùng câu hỏi có một đáp án đúng; phần cảm xúc dùng câu tự đánh giá và câu tình huống.

Từ điểm 10 năng lực, kết quả được xếp theo 4 trục:

TrụcChữ cáiCách xác định
Trí tuệH / DChỉ số IQ từ 110 trở lên → H; dưới 110 → D (đang phát triển)
Cảm xúcE / RChỉ số EQ từ 110 trở lên → E; dưới 110 → R (đang phát triển)
Tư duyA / ILogic + số học trội hơn → A (Phân tích); quy luật + không gian trội hơn → I (Trực giác)
Năng lượngO / NKỹ năng xã hội + đồng cảm trội hơn → O; tự nhận thức + tự điều chỉnh trội hơn → N

Ví dụ, Nhà cố vấn (HEAN) là người có chỉ số trí tuệ và cảm xúc đều từ 110 trở lên, thiên về phân tích và các năng lực cảm xúc hướng vào bản thân. Bạn có thể xem toàn bộ 16 loại IEQ và cách tính chi tiết trong trang mô hình IEQ.

Lưu ý: chữ O và N của IEQ không giống E và I của MBTI. Trục này so sánh các năng lực cảm xúc của chính bạn với nhau (hướng tới người khác hay hướng vào bản thân), không đo việc bạn thích đám đông hay thích một mình. Bài viết hướng nội hay hướng ngoại giải thích kỹ sự khác biệt này.

Bảng so sánh IEQ, MBTI và DISC

Tiêu chíMBTIDISCIEQ (IQEQ)
Nguồn gốc lý thuyếtLoại tâm lý của Jung (1921)Mô hình hành vi của Marston (1928)Mô hình năng lực nhận thức CHC và trí tuệ cảm xúc (Salovey–Mayer, Goleman)
Đo cái gìSở thích tâm lýPhong cách hành viNăng lực trí tuệ và cảm xúc
Loại câu hỏiChọn giữa các lựa chọn về thói quen, sở thíchTự mô tả hành viCâu có đáp án đúng (IQ), tự đánh giá và tình huống (EQ)
Kết quả1 trong 16 loại (4 chữ cái)Nhóm hành vi nổi trội trong 4 nhóm1 trong 16 loại + biểu đồ 10 năng lực + chỉ số IQ, EQ
Có "cao, thấp" khôngKhông, mọi loại ngang nhauKhông, mọi nhóm ngang nhauHai trục đầu có mức độ (H/D, E/R); hai trục sau là thiên hướng
Dùng trong tuyển dụngNhà phát hành nói không thiết kế cho mục đích nàyTuỳ công cụ và đơn vị phát hànhKhông khuyến nghị; kết quả dùng để tự khám phá

Vì sao kết quả có thể thay đổi khi làm lại?

Đây là câu hỏi chung cho mọi bài chia người thành loại. Theo trang thông tin chính thức của The Myers-Briggs Company, mỗi thang sở thích của MBTI có tương quan làm lại trên 0,80 trong khoảng tối đa 15 tuần, nhưng chỉ khoảng 50% người nhận lại đúng cả bốn chữ cái; nhà phát hành lưu ý con số này cao gấp khoảng 8 lần so với ngẫu nhiên. Trường hợp phổ biến thứ hai là trùng 3 trên 4 chữ cái.

Nguyên nhân chủ yếu nằm ở việc chia đôi một chiều liên tục. Tâm lý học tính cách hiện đại, tiêu biểu là mô hình Big Five (Cởi mở, Tận tâm, Hướng ngoại, Dễ chịu, Bất ổn cảm xúc), xem tính cách là các chiều liên tục. Diener và Lucas viết rằng đặc điểm tính cách phản ánh phân bố liên tục chứ không phải các loại tách biệt. Người nằm sát ranh giới chỉ cần lệch vài điểm là đổi chữ cái.

IEQ cũng không tránh được điều này: người có chỉ số IQ 109 và 111 gần như giống nhau nhưng khác chữ cái H/D. Vì vậy trang kết quả IEQ hiện cả biểu đồ 10 năng lực và ghi chú khi bạn khá cân bằng ở một trục.

Nên chọn công cụ nào?

Mỗi công cụ hợp với một mục đích:

  • Muốn hiểu cách mình thích tiếp nhận thông tin và ra quyết định: MBTI cung cấp một ngôn ngữ phổ biến về sở thích, nhất là khi có buổi giải thích với người được đào tạo.
  • Muốn cải thiện giao tiếp trong nhóm làm việc: DISC tập trung vào hành vi quan sát được, dễ đem ra thảo luận trong nhóm.
  • Muốn biết điểm mạnh, điểm cần rèn ở cả trí tuệ lẫn cảm xúc: IEQ cho biết bạn đang mạnh ở những năng lực nào và cách chúng kết hợp với nhau.

Không bài nào thay thế được việc tự quan sát và nhận phản hồi từ người xung quanh. Nếu dùng kết quả để chọn hướng học hay nghề, hãy xem thêm bài chọn nghề theo tính cách và kết hợp với trải nghiệm thực tế.

MBTI có đáng tin không?

MBTI có độ ổn định khá ở từng thang sở thích, nhưng theo chính nhà phát hành, chỉ khoảng một nửa số người nhận lại đúng cả 4 chữ cái khi làm lại. Nó hữu ích để suy ngẫm về bản thân, không nên dùng để đánh giá năng lực hay quyết định tuyển dụng.

DISC và MBTI khác nhau thế nào?

MBTI mô tả sở thích tâm lý theo lý thuyết của Jung và cho ra 16 loại. DISC mô tả phong cách hành vi theo mô hình của Marston với 4 nhóm chính. MBTI hỏi bạn thích gì, DISC hỏi bạn thường hành xử ra sao.

IEQ có phải là MBTI không?

Không. IEQ là mô hình riêng của IQEQ, đo 10 năng lực trí tuệ và cảm xúc. Cả hai đều có 16 loại và 4 trục, nhưng nội dung các trục khác nhau và IEQ có phần câu hỏi có đáp án đúng.

Làm bài IEQ mất bao lâu?

Bản Lite có 25 câu trong khoảng 25 phút, bản Full có 70 câu trong khoảng 50 phút. Bản Full có nhiều câu hơn nên sai số đo lường nhỏ hơn.

Nguồn tham khảo

  1. The Myers-Briggs Company. Our Story. https://www.themyersbriggs.com/en-us/about-us/our-story
  2. The Myers-Briggs Company. MBTI Facts. https://www.themyersbriggs.com/en-US/Support/MBTI-Facts
  3. The Myers & Briggs Foundation. Ethical Use of the MBTI. https://www.myersbriggs.org/unique-features-of-myers-briggs/ethical-use-of-the-mbti/
  4. John Wiley & Sons (Everything DiSC). Our Story. https://www.everythingdisc.com/our-story
  5. Diener, E., & Lucas, R. E. Personality Traits. Noba Textbook Series: Psychology. https://nobaproject.com/modules/personality-traits
  6. Jung, C. G. (1921/1923). Psychological Types (H. G. Baynes dịch), chương X. http://psychclassics.yorku.ca/Jung/types.htm

Bài liên quan