Ý chính
- Hướng nội và hướng ngoại là hai đầu của một chiều liên tục; phần lớn mọi người có cả hai xu hướng ở mức khác nhau.
- Chính Carl Jung, người phổ biến hai thuật ngữ này năm 1921, cho rằng một người được gọi là hướng ngoại chỉ khi cơ chế hướng ngoại chiếm ưu thế, không phải lúc nào cũng vậy.
- Hướng nội không đồng nghĩa với nhút nhát: nghiên cứu cho thấy nhút nhát và thích giao du là hai đặc điểm tương đối độc lập.
- Nghiên cứu trên 340 nhân viên bán hàng qua điện thoại cho thấy người ở giữa thang (hướng trung) đạt doanh thu cao hơn cả hai đầu.
- Trục Năng lượng O/N trong IEQ so sánh các năng lực cảm xúc của bạn, không đo việc bạn thích đông người hay ở một mình.
Người hướng nội thường hướng sự chú ý và năng lượng vào thế giới bên trong (suy nghĩ, cảm xúc của mình), còn người hướng ngoại hướng ra thế giới bên ngoài (con người, sự kiện, hoạt động). Nhưng đây không phải hai nhóm người tách biệt: tâm lý học xem hướng nội và hướng ngoại là hai đầu của một chiều liên tục, và phần lớn chúng ta nằm đâu đó ở giữa. Hướng nội cũng không đồng nghĩa với nhút nhát, và không có đầu nào "tốt hơn" đầu nào.
Hướng nội, hướng ngoại là gì?
Hai thuật ngữ này được nhà tâm lý học Thụy Sĩ Carl Jung phổ biến trong cuốn Psychological Types (Các loại tâm lý) năm 1921. Theo Jung, một người được gọi là có thái độ hướng ngoại khi định hướng tới đối tượng và sự việc khách quan chiếm ưu thế đến mức những quyết định, hành động thường xuyên và quan trọng nhất được định đoạt bởi các quan hệ khách quan, không phải giá trị chủ quan. Ngược lại, người hướng nội có xu hướng rút năng lượng tâm lý từ thế giới bên ngoài về với trải nghiệm bên trong.
Điều thú vị là chính Jung đã lưu ý: một người hướng ngoại không phải lúc nào cũng hành xử theo kiểu hướng ngoại. Trong cùng một người vẫn có nhiều lúc cơ chế hướng nội hoạt động. Ông chỉ gọi một người là hướng ngoại khi cơ chế hướng ngoại chiếm ưu thế.
Tâm lý học hiện đại đi xa hơn. Trong mô hình Big Five (năm yếu tố tính cách lớn), Hướng ngoại là một trong năm chiều, bên cạnh Cởi mở, Tận tâm, Dễ chịu và Bất ổn cảm xúc. Diener và Lucas mô tả hướng ngoại là xu hướng nói nhiều, thích giao du, thích ở cùng người khác, và nhấn mạnh rằng đặc điểm tính cách phản ánh phân bố liên tục chứ không phải các loại tách biệt.
Dấu hiệu thường gặp ở người hướng nội và hướng ngoại
Các dấu hiệu dưới đây là xu hướng chung, không phải tiêu chí chẩn đoán. Một người có thể nhận ra mình ở cả hai cột tuỳ hoàn cảnh.
| Xu hướng | Nghiêng về hướng nội | Nghiêng về hướng ngoại |
|---|---|---|
| Sau một buổi tiệc đông người | Muốn có thời gian yên tĩnh để "sạc lại" | Thấy hứng khởi, muốn tiếp tục gặp gỡ |
| Khi suy nghĩ vấn đề | Nghĩ kỹ trong đầu rồi mới nói | Vừa nói vừa nghĩ, cần trao đổi để làm rõ ý |
| Quan hệ xã hội | Ít bạn nhưng thân, thích trò chuyện sâu một đối một | Mạng lưới rộng, dễ bắt chuyện với người mới |
| Môi trường làm việc | Thích không gian ít bị ngắt quãng | Thích nhịp độ nhanh, nhiều tương tác |
| Thể hiện cảm xúc | Kín đáo, thận trọng khi bộc lộ | Cởi mở, biểu cảm rõ ràng |
Nếu bạn thấy mình có đặc điểm của cả hai cột ở mức gần bằng nhau, bạn không "lỗi" gì cả. Đó là trường hợp rất phổ biến.
Người hướng trung (ambivert) có thật không?
"Hướng trung" (ambivert) là cách gọi những người nằm ở vùng giữa của thang hướng nội – hướng ngoại. Vì đây là một chiều liên tục, việc có nhiều người ở vùng giữa là điều tự nhiên.
Một nghiên cứu thường được nhắc tới là của Adam Grant (Đại học Pennsylvania), đăng trên tạp chí Psychological Science năm 2013. Grant ghi nhận quan niệm phổ biến rằng người hướng ngoại bán hàng giỏi nhất, trong khi các nghiên cứu trước đó lại cho thấy mối liên hệ giữa hướng ngoại và kết quả bán hàng rất yếu: ba phân tích tổng hợp trên 35 nghiên cứu với hơn 3.800 nhân viên bán hàng cho tương quan trung bình chỉ 0,07. Trong nghiên cứu của mình với 340 nhân viên bán hàng qua điện thoại, Grant tìm thấy quan hệ hình chữ U ngược: người ở vùng giữa đạt doanh thu cao hơn cả người rất hướng ngoại lẫn người rất hướng nội.
Lời giải thích Grant đưa ra: người hướng trung linh hoạt giữa nói và nghe. Họ đủ quyết đoán và nhiệt tình để thuyết phục, nhưng cũng sẵn lòng lắng nghe nhu cầu của khách và ít có nguy cơ tỏ ra quá hăng hái hay tự tin thái quá. Đây là một nghiên cứu trong một nghề cụ thể, nên không nên suy rộng rằng người hướng trung luôn thành công hơn ở mọi việc.
Hướng nội có phải là nhút nhát không?
Không. Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất. Hướng nội nói về việc bạn thích môi trường, nhịp độ nào và nạp năng lượng ra sao. Nhút nhát liên quan đến sự căng thẳng, e dè khi ở cạnh người khác, thường gắn với lo lắng bị đánh giá.
Từ nghiên cứu của Cheek và Buss (1981), các nhà tâm lý học đã chỉ ra nhút nhát và thích giao du là hai đặc điểm độc lập về mặt khái niệm và thực nghiệm, không phải hai đầu của cùng một thang. Poole và Schmidt (2020) tổng hợp lại rằng từ hai đặc điểm này có thể hình thành bốn kiểu: thích giao du và không nhút nhát, không thích giao du và không nhút nhát, nhút nhát và né tránh, và nhút nhát nhưng vẫn muốn giao du (nhóm "nhút nhát mâu thuẫn"). Nói cách khác, có người hướng nội hoàn toàn tự tin khi phát biểu trước đám đông, và cũng có người rất thích giao du nhưng lại hồi hộp khi gặp người lạ.
Trục Năng lượng trong IEQ khác gì hướng nội, hướng ngoại?
Trong mô hình IEQ, trục thứ tư có tên Năng lượng với hai chữ cái O (Hướng ngoại) và N (Hướng nội). Tên gọi giống nhau, nhưng cách xác định khác với khái niệm của Jung, MBTI hay Big Five:
| Hướng nội – hướng ngoại (Big Five, MBTI) | Trục Năng lượng O/N (IEQ) | |
|---|---|---|
| Đo cái gì | Sở thích, xu hướng hành vi xã hội | Thiên hướng của năng lực cảm xúc |
| Cách xác định | Câu hỏi về thói quen, sở thích | So sánh điểm kỹ năng xã hội + đồng cảm với điểm tự nhận thức + tự điều chỉnh |
| So với ai | So với người khác (Big Five) hoặc chọn giữa hai cực (MBTI) | So các năng lực trong nội bộ chính bạn |
| Ý nghĩa của O | Thích giao du, nói nhiều, năng động | Năng lực cảm xúc hướng tới người khác trội hơn |
| Ý nghĩa của N | Kín đáo, thích yên tĩnh | Năng lực cảm xúc hướng vào bản thân trội hơn |
Vì vậy, một người rất thích ở một mình vẫn có thể mang chữ O trong IEQ nếu khả năng thấu hiểu và giao tiếp của họ nổi trội hơn khả năng tự nhận thức và tự điều chỉnh. Khi hai cặp năng lực gần như ngang nhau, trang kết quả IEQ sẽ ghi chú rằng bạn khá cân bằng ở trục này. Muốn so sánh kỹ hơn giữa các mô hình, bạn có thể đọc bài IEQ, MBTI và DISC khác nhau thế nào.
Sống thoải mái với xu hướng của mình
Không có xu hướng nào cần "sửa". Điều hữu ích hơn là hiểu mình và điều chỉnh theo hoàn cảnh:
- Nếu bạn nghiêng về hướng nội: lên lịch khoảng nghỉ yên tĩnh sau các sự kiện đông người; chuẩn bị trước ý chính cho cuộc họp để dễ lên tiếng; chọn trò chuyện một đối một khi muốn xây dựng quan hệ.
- Nếu bạn nghiêng về hướng ngoại: tập dừng lại vài giây trước khi trả lời để người khác kịp góp ý; dành thời gian suy ngẫm một mình về các quyết định lớn; chú ý lắng nghe những người ít lên tiếng trong nhóm.
- Nếu bạn ở vùng giữa: tận dụng sự linh hoạt, nhưng để ý xem hoàn cảnh nào khiến bạn mệt và hoàn cảnh nào giúp bạn hứng khởi.
Dù bạn ở đâu trên thang, các kỹ năng như lắng nghe, bày tỏ cảm xúc rõ ràng hay giữ bình tĩnh khi áp lực đều có thể rèn luyện.
Hướng nội là gì?
Hướng nội là xu hướng hướng sự chú ý và năng lượng vào thế giới bên trong như suy nghĩ, cảm xúc của bản thân. Người hướng nội thường thích môi trường yên tĩnh, trò chuyện sâu với ít người và cần thời gian một mình để nạp lại năng lượng.
Người hướng nội có ít hạnh phúc hơn người hướng ngoại không?
Không nên đánh đồng như vậy. Hướng nội là một xu hướng tính cách, không phải một vấn đề cần chữa. Mỗi xu hướng có điểm mạnh riêng, và cảm nhận hạnh phúc phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như các mối quan hệ, công việc và sức khoẻ.
Tính cách hướng nội có thay đổi được không?
Tính cách tương đối ổn định nhưng không cố định tuyệt đối. Bạn có thể học các kỹ năng giao tiếp, thuyết trình mà không cần thay đổi việc mình thích nạp năng lượng theo cách nào.
Làm sao biết mình hướng nội hay hướng ngoại?
Hãy để ý sau các hoạt động đông người bạn thấy mệt hay hứng khởi, và bạn thích suy nghĩ một mình hay trao đổi với người khác. Các bài trắc nghiệm tính cách có thể gợi ý thêm, nhưng kết quả chỉ để tham khảo.
Nguồn tham khảo
- Jung, C. G. (1921/1923). Psychological Types (H. G. Baynes dịch), chương X. http://psychclassics.yorku.ca/Jung/types.htm
- Diener, E., & Lucas, R. E. Personality Traits. Noba Textbook Series: Psychology. https://nobaproject.com/modules/personality-traits
- Grant, A. M. (2013). Rethinking the Extraverted Sales Ideal: The Ambivert Advantage. Psychological Science, 24(6), 1024–1030. https://faculty.wharton.upenn.edu/wp-content/uploads/2013/06/Grant_PsychScience2013.pdf
- Poole, K. L., & Schmidt, L. A. (2020). Shyness and Sociability Revisited. Trong Adaptive Shyness (tr. 169–180). Springer. https://experts.mcmaster.ca/scholarly-works/2951915
- The Myers-Briggs Company. MBTI Facts. https://www.themyersbriggs.com/en-US/Support/MBTI-Facts



